electronic organ

Học thuật
Thân thiện
electronic organ

A musician plays a lively tune on an electronic organ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn organ điện: Một nhạc cụ bàn phím tạo ra âm thanh bằng các mạch điện tử, mô phỏng âm thanh của đàn organ ống truyền thống. không sử dụng ống như organ cổ điển tạo âm thanh thông qua tín hiệu điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church replaced its old pipe organ with a modern electronic organ. (Nhà thờ đã thay thế cây đàn organ ống bằng một cây đàn organ điện hiện đại.)
    • He learned to play popular songs on his electronic organ. (Anh ấy học chơi các bài hát phổ biến trên cây đàn organ điện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc, giáo dục hoặc tôn giáo để phân biệt với đàn organ ống (pipe organ) truyền thống. nhấn mạnh phương thức tạo âm bằng điện tử.
Biến thể từ gần giống
  • Organ (n): Đàn organ (từ chung, có thể chỉ cả organ ống hoặc organ điện).
  • Pipe organ (n): Đàn organ ống (loại đàn organ cổ điển sử dụng hệ thống ống để tạo âm thanh).
  • Keyboard (n): Đàn phím điện tử (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại đàn điện tử khác như piano điện, synthesizer).
Từ đồng nghĩa
  • Electric organ: Đàn organ điện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Hammond organ: Đàn Hammond (một thương hiệu nổi tiếng của đàn organ điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

electronic organ

A musician plays a lively tune on an electronic organ.

Noun
  1. đàn organ điện

Từ đồng nghĩa